Công Ty TNHH Tm & Dịch Vụ Lê Vy

Mã số ĐTNT

4601530369

Ngày cấp 17-12-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Tm & Dịch Vụ Lê Vy

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Tm & Dịch Vụ Lê Vy

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Nguyên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ dân phố Hợp Thành, Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4601530369 / 17-12-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 17-12-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-12-2018
Ngày bắt đầu HĐ 12/17/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Vy Văn Huân

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất linh kiện điện tử Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    2 Bán buôn vải 46411
    3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    4 Bán buôn hàng may mặc 46413
    5 Bán buôn giày dép 46414
    6 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    7 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    8 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    9 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    10 Bán buôn cao su 46694
    11 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    12 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    13 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    14 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    15 Bán buôn tổng hợp 46900
    16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    17 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    18 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    19 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    20 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    21 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    22 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    23 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    24 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    25 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    26 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    27 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    28 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    29 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    30 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    32 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    33 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    34 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    35 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    36 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    37 Vận tải đường ống 49400
    38 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    39 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    40 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    41 Đại lý du lịch 79110
    42 Điều hành tua du lịch 79120
    43 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    44 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    45 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    46 Dịch vụ điều tra 80300
    47 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    48 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    49 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    50 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    51 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110