Công Ty TNHH Tm Dv Habela

Mã số ĐTNT

0315510237

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Tm Dv Habela

Tên giao dịch

Habela Tm Dv Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

21 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0315510237 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Thị Tú

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
    2 Sản xuất mỹ phẩm 20231
    3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
    4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
    5 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
    6 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
    7 Sản xuất thuốc các loại 21001
    8 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
    9 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
    10 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
    11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    12 Đại lý 46101
    13 Môi giới 46102
    14 Đấu giá 46103
    15 Bán buôn thực phẩm 4632
    16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    17 Bán buôn thủy sản 46322
    18 Bán buôn rau, quả 46323
    19 Bán buôn cà phê 46324
    20 Bán buôn chè 46325
    21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    22 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    37 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    38 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    39 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    40 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    41 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    43 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    44 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    46 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    47 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722