Công Ty TNHH Tmxd Và Đt Đồng Tâm

Mã số ĐTNT

2400858029

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Tmxd Và Đt Đồng Tâm

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Tmxd Và Đt Đồng Tâm

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Bắc Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Giữa, Xã Nghĩa Hòa, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2400858029 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Ngọc Văn Tâm

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
    2 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
    3 Bảo quản gỗ 16102
    4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
    5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
    6 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
    7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    11 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    12 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    13 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    14 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    15 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    16 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    17 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    23 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    24 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    25 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    28 Bán buôn hoa và cây 46202
    29 Bán buôn động vật sống 46203
    30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    32 Bán buôn gạo 46310
    33 Bán buôn thực phẩm 4632
    34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    35 Bán buôn thủy sản 46322
    36 Bán buôn rau, quả 46323
    37 Bán buôn cà phê 46324
    38 Bán buôn chè 46325
    39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    40 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    41 Bán buôn đồ uống 4633
    42 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    43 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    52 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    53 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    54 Bán buôn dầu thô 46612
    55 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    56 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    59 Bán buôn xi măng 46632
    60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    61 Bán buôn kính xây dựng 46634
    62 Bán buôn sơn, vécni 46635
    63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    64 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    66 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    67 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    68 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    69 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    70 Bán buôn cao su 46694
    71 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    72 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    73 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    74 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    75 Bán buôn tổng hợp 46900
    76 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    77 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    78 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    79 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    80 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    81 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    82 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    83 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    84 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    85 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    86 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    87 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    88 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    89 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    100 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    101 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    102 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    104 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    105 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    106 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    107 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    108 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    109 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    110 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    111 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    112 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    115 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    116 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    117 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    118 Vận tải đường ống 49400
    119 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    120 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    121 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    122 Bốc xếp hàng hóa 5224
    123 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    124 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    125 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    126 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    127 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    128 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    129 Khách sạn 55101
    130 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    131 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    132 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    133 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    134 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    135 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    136 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    137 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    138 Cho thuê xe có động cơ 7710
    139 Cho thuê ôtô 77101
    140 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    141 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    142 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    143 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    144 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    145 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    146 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    147 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    148 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    149 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    150 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    151 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    152 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    153 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    154 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    155 Đại lý du lịch 79110
    156 Điều hành tua du lịch 79120
    157 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    158 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    159 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    160 Dịch vụ điều tra 80300
    161 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    162 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    163 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    164 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    165 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110