Công Ty TNHH Trường Nguyên – Di Linh

Mã số ĐTNT

5801398134

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Trường Nguyên – Di Linh

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Trường Nguyên – Di Linh

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lâm Đồng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn 3, Xã Liên Đầm, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5801398134 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Gia Liêm

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    5 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    6 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    7 Bán buôn dầu thô 46612
    8 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    9 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    10 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    11 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    12 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    13 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    14 Bán buôn cao su 46694
    15 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    16 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    17 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    18 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    19 Bán buôn tổng hợp 46900
    20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    22 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    23 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    24 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    25 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    26 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    27 Vận tải đường ống 49400