Công Ty TNHH Tư Vấn Bh Việt Nam

Mã số ĐTNT

0108608499

Ngày cấp 30-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Tư Vấn Bh Việt Nam

Tên giao dịch

Vietnam Bh Consulting Limited Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 10, ngách 8/11/186/64, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108608499 / 30-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 30-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 30-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/30/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Liên

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    5 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    7 Bán buôn thực phẩm 4632
    8 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    9 Bán buôn thủy sản 46322
    10 Bán buôn rau, quả 46323
    11 Bán buôn cà phê 46324
    12 Bán buôn chè 46325
    13 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    14 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    15 Bán buôn đồ uống 4633
    16 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    17 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    20 Bán buôn vải 46411
    21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    22 Bán buôn hàng may mặc 46413
    23 Bán buôn giày dép 46414
    24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    39 Bán buôn xi măng 46632
    40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    41 Bán buôn kính xây dựng 46634
    42 Bán buôn sơn, vécni 46635
    43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    44 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    47 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    48 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    49 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    50 Bán buôn cao su 46694
    51 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    52 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    53 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    54 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    55 Bán buôn tổng hợp 46900
    56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    59 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    60 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    71 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    72 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    73 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    79 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    80 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    81 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    82 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    83 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    84 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    85 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    86 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    87 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    88 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    89 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    90 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    91 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    92 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    93 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    95 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    96 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    97 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    98 Vận tải đường ống 49400
    99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    103 Bốc xếp hàng hóa 5224
    104 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    105 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    106 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    107 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    108 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    110 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    111 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    112 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    113 Bưu chính 53100
    114 Chuyển phát 53200
    115 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    116 Khách sạn 55101
    117 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    118 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    119 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    120 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    121 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    122 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    123 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    124 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    125 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    126 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    127 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    128 Xuất bản sách 58110
    129 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    131 Hoạt động xuất bản khác 58190
    132 Xuất bản phần mềm 58200