Công Ty TNHH X Home Hà Nội

Mã số ĐTNT

0108609083

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH X Home Hà Nội

Tên giao dịch

X Home Ha Noi Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Phú Đa 1, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108609083 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Kiều Độ

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    5 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    7 Bán mô tô, xe máy 4541
    8 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    9 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    10 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    11 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    13 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    14 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    15 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    16 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    17 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    18 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    19 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    20 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    26 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    27 Bán buôn xi măng 46632
    28 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    29 Bán buôn kính xây dựng 46634
    30 Bán buôn sơn, vécni 46635
    31 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    32 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    35 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    36 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    37 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    38 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    39 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    40 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    41 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    44 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    45 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    46 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    49 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    50 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    51 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    53 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    54 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    55 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    56 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    57 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    58 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    59 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    60 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    61 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    63 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    64 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    65 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    66 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    67 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    70 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    71 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    72 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    73 Vận tải đường ống 49400
    74 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    75 Hoạt động kiến trúc 71101
    76 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    77 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    78 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    79 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    80 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    81 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    82 Quảng cáo 73100
    83 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    84 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    85 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    86 Cho thuê xe có động cơ 7710
    87 Cho thuê ôtô 77101
    88 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    89 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    90 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    91 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    92 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    93 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    94 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    95 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    96 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    98 Dịch vụ đóng gói 82920
    99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990