Công Ty TNHH Zpipe Việt Nam

Mã số ĐTNT

0108609735

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Zpipe Việt Nam

Tên giao dịch

Zpipe Viet Nam Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tiểu khu Thao Chính, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108609735 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hà Minh Dương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    2 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    10 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    12 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    14 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    15 Đại lý 46101
    16 Môi giới 46102
    17 Đấu giá 46103
    18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    19 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    20 Bán buôn hoa và cây 46202
    21 Bán buôn động vật sống 46203
    22 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    24 Bán buôn gạo 46310
    25 Bán buôn thực phẩm 4632
    26 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    27 Bán buôn thủy sản 46322
    28 Bán buôn rau, quả 46323
    29 Bán buôn cà phê 46324
    30 Bán buôn chè 46325
    31 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    32 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    33 Bán buôn đồ uống 4633
    34 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    35 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    36 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    38 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    39 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    40 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    41 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    42 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    43 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    44 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    45 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    47 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    51 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    52 Bán buôn xi măng 46632
    53 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    54 Bán buôn kính xây dựng 46634
    55 Bán buôn sơn, vécni 46635
    56 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    57 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    59 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    60 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    61 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    62 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    63 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    64 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    65 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    66 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    67 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    69 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    70 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    72 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    73 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    74 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    76 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    79 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    80 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    81 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    82 Vận tải đường ống 49400
    83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    87 Bốc xếp hàng hóa 5224
    88 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    89 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    90 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    91 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    92 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    94 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    95 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    96 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    97 Bưu chính 53100
    98 Chuyển phát 53200
    99 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    100 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    101 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    102 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    103 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    104 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    105 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    106 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    107 Xuất bản sách 58110
    108 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    109 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    110 Hoạt động xuất bản khác 58190
    111 Xuất bản phần mềm 58200