Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Minh Phát

Mã số ĐTNT

1201595743

Ngày cấp 11-12-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Minh Phát

Tên giao dịch

Minh Phat Food Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Tiền Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

426B Trần Hưng Đạo, Phường 4, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1201595743 / 11-12-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 11-12-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-12-2018
Ngày bắt đầu HĐ 12/11/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Hoài Linh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
    2 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
    3 Xay xát 10611
    4 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
    5 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
    6 Sản xuất đường 10720
    7 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
    8 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
    9 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
    10 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
    11 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
    12 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
    13 Sản xuất rượu vang 11020
    14 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
    15 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    16 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    17 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    18 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    19 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    20 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    21 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    24 Bán buôn hoa và cây 46202
    25 Bán buôn động vật sống 46203
    26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    28 Bán buôn gạo 46310
    29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    30 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    31 Bán buôn dầu thô 46612
    32 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    33 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    35 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    36 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    37 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    38 Bán buôn cao su 46694
    39 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    40 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    41 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    42 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    43 Bán buôn tổng hợp 46900
    44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    46 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    47 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    51 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    52 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    53 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    54 Vận tải đường ống 49400
    55 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    56 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    57 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    58 Vận tải hành khách hàng không 51100
    59 Vận tải hàng hóa hàng không 51200