Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Truyền Thông P&t

Mã số ĐTNT

1201598984

Ngày cấp 10-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Truyền Thông P&t

Tên giao dịch

P&t Communication Services Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Tiền Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

54/9, Lê Thị Hồng Gấm, Khu phố 3, Phường 6, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1201598984 / 10-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 10-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 10-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/10/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Đăng Phong

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cho thuê xe có động cơ Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    3 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    4 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    5 Đại lý 46101
    6 Môi giới 46102
    7 Đấu giá 46103
    8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    9 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    10 Bán buôn hoa và cây 46202
    11 Bán buôn động vật sống 46203
    12 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    14 Bán buôn gạo 46310
    15 Bán buôn thực phẩm 4632
    16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    17 Bán buôn thủy sản 46322
    18 Bán buôn rau, quả 46323
    19 Bán buôn cà phê 46324
    20 Bán buôn chè 46325
    21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    22 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    23 Bán buôn đồ uống 4633
    24 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    25 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    31 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    32 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    33 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    34 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    35 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    42 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    48 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    49 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    50 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    51 Bán buôn cao su 46694
    52 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    53 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    54 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    55 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    56 Bán buôn tổng hợp 46900
    57 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    58 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    59 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    60 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    61 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    62 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    63 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    64 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    65 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    66 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    67 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    68 Cho thuê xe có động cơ 7710
    69 Cho thuê ôtô 77101
    70 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    71 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    72 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    73 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    74 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    75 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    76 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    77 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    78 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    79 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    80 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    81 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    82 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    83 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    84 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    85 Đại lý du lịch 79110
    86 Điều hành tua du lịch 79120
    87 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    88 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    89 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    90 Dịch vụ điều tra 80300
    91 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    92 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    93 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    94 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    95 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
    96 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    97 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    98 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    99 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    100 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    102 Dịch vụ đóng gói 82920
    103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990