Doanh Nghiệp Tư Nhân Chiến Quế

Mã số ĐTNT

1001183365

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Chiến Quế

Tên giao dịch

Doanh Nghiệp Tư Nhân Chiến Quế

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Trung, Xã Thái Học, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1001183365 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
    2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
    3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
    4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
    5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
    6 Khai thác gỗ 02210
    7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
    8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
    9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
    10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
    11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    13 Bán buôn hoa và cây 46202
    14 Bán buôn động vật sống 46203
    15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    17 Bán buôn gạo 46310
    18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    19 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    20 Bán buôn xi măng 46632
    21 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    22 Bán buôn kính xây dựng 46634
    23 Bán buôn sơn, vécni 46635
    24 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    25 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    28 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    29 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    30 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    31 Bán buôn cao su 46694
    32 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    33 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    34 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    35 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    36 Bán buôn tổng hợp 46900
    37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    38 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    39 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    40 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    41 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    42 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    43 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    44 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    45 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    46 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    47 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    48 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    49 Đại lý du lịch 79110
    50 Điều hành tua du lịch 79120
    51 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    52 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    53 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    54 Dịch vụ điều tra 80300
    55 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    56 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    58 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    59 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110